Kết quả tra từ “黑人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑人hēi rén
黑人: người da đen; việc phi pháp
矮黑人ǎi hēi rén
矮黑人: người lùn da đen (thuật ngữ miệt thị cho người không phải Hán)