Kết quả tra từ “黏附”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黏附nián fù
黏附: bám vào; dính vào
黏附力nián fù lì
黏附力: lực dính; dính kết; sự gắn kết