Kết quả tra từ “黏液”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黏液nián yè
黏液: dịch nhầy
副黏液病毒fù nián yè bìng dú
副黏液病毒: paramyxovirus