Kết quả tra từ “黏性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黏性nián xìng
黏性: tính dính; độ kết dính; độ nhớt
黏性力nián xìng lì
黏性力: (vật lý) lực nhớt