Kết quả tra từ “黏土”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黏土nián tǔ
黏土: đất sét
黏土动画nián tǔ dòng huà
黏土动画: hoạt hình đất sét; Claymation