Kết quả tra từ “黎曼几何”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黎曼几何Lí màn jǐ hé
黎曼几何: (toán) hình học Riemann
黎曼几何学Lí màn jǐ hé xué
黎曼几何学: hình học Riemann