Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄金屋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄金屋huáng jīn wū

黄金屋: nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoa

Cụm từ
书中自有黄金屋,书中自有颜如玉shū zhōng zì yǒu huáng jīn wū , shū zhōng zì yǒu yán rú yù

书中自有黄金屋,书中自有颜如玉: nghĩa đen: trong sách có nhà vàng son và giai nhân duyên dáng (tục ngữ); nghĩa bóng: chăm chỉ học hành, thành công và vinh quang sẽ đến

Tục ngữ / châm ngôn