Kết quả tra từ “黄酱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄酱huáng jiàng
黄酱: tương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)
蛋黄酱dàn huáng jiàng
蛋黄酱: sốt mayonnaise