Kết quả tra từ “黄道十二宫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄道十二宫huáng dào shí èr gōng
黄道十二宫: xem 十二宮|十二宫[shi2 er4 gong1]