Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄菊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄菊huáng jú

黄菊: hoa cúc vàng; rượu

Cụm từ
春黄菊属chūn huáng jú shǔ

春黄菊属: chi Cúc, chi thực vật trong họ Cúc bao gồm cúc La Mã

Cụm từ
春黄菊chūn huáng jú

春黄菊: hoa cúc vàng; cúc La Mã (chi Anthemis)

Cụm từ