Kết quả tra từ “黄花岗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄花岗Huáng huā gǎng
黄花岗: Hoàng Hoa Cương ở Quảng Châu, nơi diễn ra cuộc khởi nghĩa thảm khốc ngày 23 tháng 4 năm 1911
黄花岗起义Huáng huā gǎng qǐ yì
黄花岗起义: Khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911 ở Quảng Châu, một trong loạt khởi nghĩa không thành công của đảng cách mạng Tôn Dật Tiên
黄花岗七十二烈士Huáng huā gāng qī shí èr liè shì
黄花岗七十二烈士: bảy mươi hai liệt sĩ của khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911