Kết quả tra từ “黄石”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄石Huáng shí
黄石: thành phố cấp địa khu Hoàng Thạch ở Hồ Bắc
黄石港区Huáng shí gǎng qū
黄石港区: quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
黄石港Huáng shí gǎng
黄石港: quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
黄石市Huáng shí shì
黄石市: thành phố cấp địa khu Hoàng Thạch ở Hồ Bắc
黄石公三略Huáng Shí gōng Sān lüè
黄石公三略: "Tam lược của Hoàng Thạch Công", một trong Thất thư binh pháp của Trung Quốc cổ đại
黄石公Huáng Shí gōng
黄石公: Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黃公|夏黄公[Xia4 Huang2 gong1] (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代[Qin2…