Kết quả tra từ “黄热病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄热病huáng rè bìng
黄热病: bệnh sốt vàng
黄热病毒huáng rè bìng dú
黄热病毒: virus sốt vàng