Kết quả tra từ “黄海道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄海道Huáng hǎi dào
黄海道: Tỉnh Hoàng Hải trước đây ở tây bắc Triều Tiên, chia thành tỉnh Hoàng Hải Bắc và Hoàng Hải Nam của Bắc Triều Tiên năm 1954