Kết quả tra từ “黄海”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄海Huáng Hǎi
黄海: Biển Hoàng Hải
黄海道Huáng hǎi dào
黄海道: Tỉnh Hoàng Hải trước đây ở tây bắc Triều Tiên, chia thành tỉnh Hoàng Hải Bắc và Hoàng Hải Nam của Bắc Triều Tiên năm 1954
黄海南道Huáng Hǎi nán dào
黄海南道: Tỉnh Hoàng Hải Nam ở phía tây Bắc Triều Tiên
黄海北道Huáng Hǎi běi dào
黄海北道: tỉnh Hoàng Hải Bắc ở phía tây Bắc Triều Tiên