Kết quả tra từ “黄梅戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄梅戏Huáng méi xì
黄梅戏: Hoàng Mai hí (một loại hí kịch địa phương của An Huy)