Kết quả tra từ “黄梅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄梅Huáng méi
黄梅: huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
黄梅县Huáng méi xiàn
黄梅县: huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
黄梅戏Huáng méi xì
黄梅戏: Hoàng Mai hí (một loại hí kịch địa phương của An Huy)