Kết quả tra từ “黄建南”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄建南Huáng Jiàn nán
黄建南: John Huang (1945-), người gây quỹ cho Đảng Dân chủ