Kết quả tra từ “黄巾民变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄巾民变Huáng jīn Mín biàn
黄巾民变: Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)