Kết quả tra từ “黄巢之乱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄巢之乱Huáng Cháo zhī luàn
黄巢之乱: khởi nghĩa nông dân cuối thời Đường 875-884 do Hoàng Sào lãnh đạo