Kết quả tra từ “黄巢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄巢Huáng Cháo
黄巢: Hoàng Sào (-884), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân 875-884 cuối thời Đường
黄巢起义Huáng Cháo qǐ yì
黄巢起义: khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 875-884 cuối thời Đường, do Hoàng Sào lãnh đạo
黄巢之乱Huáng Cháo zhī luàn
黄巢之乱: khởi nghĩa nông dân cuối thời Đường 875-884 do Hoàng Sào lãnh đạo