Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄埔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄埔Huáng pǔ

黄埔: Quận Hoàng Phố, Quảng Châu; Hoàng Phố (phiên âm cũ); Cảng Quảng Đông

Cụm từ
黄埔军校Huáng pǔ Jūn xiào

黄埔军校: Học viện Quân sự Hoàng Phố

Cụm từ
黄埔区Huáng pǔ Qū

黄埔区: Quận Hoàng Phố của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
和记黄埔Hé jì Huáng pǔ

和记黄埔: Tập đoàn Hutchison Whampoa (công ty đầu tư thành lập năm 1863 tại Hồng Kông, ngừng hoạt động năm 2015)

Cụm từ