Kết quả tra từ “麻风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻风má fēng
麻风: bệnh phong cùi; bệnh Hansen
麻风病má fēng bìng
麻风病: bệnh phong cùi; bệnh Hansen