Kết quả tra từ “麻阳苗族自治县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻阳苗族自治县Má yáng Miáo zú Zì zhì xiàn
麻阳苗族自治县: huyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam