Kết quả tra từ “麻醉学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻醉学má zuì xué
麻醉学: gây mê
麻醉学者má zuì xué zhě
麻醉学者: bác sĩ gây mê