Kết quả tra từ “麻辣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻辣má là
麻辣: cay và tê
麻辣烫má là tàng
麻辣烫: súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)