Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麻将”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麻将má jiàng

麻将: mạt chược; LT:副[fu4]

Cụm từ
麻将牌má jiàng pái

麻将牌: quân mạt chược

Cụm từ
搓麻将cuō má jiàng

搓麻将: chơi mạt chược

Cụm từ