Kết quả tra từ “麦门冬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麦门冬mài mén dōng
麦门冬: mạch môn đông (Ophiopogon japonicus), có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc