Kết quả tra từ “麦芽糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麦芽糖mài yá táng
麦芽糖: maltose (xi-rô ngọt)
麦芽糖醇mài yá táng chún
麦芽糖醇: maltitol, một loại rượu đường