Kết quả tra từ “麦积山石窟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麦积山石窟Mài jī Shān Shí kū
麦积山石窟: quần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam Túc