Kết quả tra từ “麝香”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麝香shè xiāng
麝香: xạ hương
麝香猫shè xiāng māo
麝香猫: cầy hương (động vật)
麝香草shè xiāng cǎo
麝香草: cỏ xạ hương
麝香石竹shè xiāng shí zhú
麝香石竹: cây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus (thực vật)