Kết quả tra từ “麇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麇qún
麇: (văn học) số lượng lớn; túm tụm
麇jūn
麇: nai không sừng
麇集qún jí
麇集: tụ tập; ùa đến; tập hợp đông đúc; kết thành cụm