Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹱”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

鹱: (dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến

Từ vựng
钩嘴圆尾鹱gōu zuǐ yuán wěi hù

钩嘴圆尾鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)

Cụm từ
肉足鹱ròu zú hù

肉足鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)

Cụm từ
纯褐鹱chún hè hù

纯褐鹱: (loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)

Cụm từ
短尾鹱duǎn wěi hù

短尾鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi ngắn (Puffinus tenuirostris)

Cụm từ
白额鹱bái é hù

白额鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đầu sọc (Calonectris leucomelas)

Cụm từ
白额圆尾鹱bái é yuán wěi hù

白额圆尾鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Bonin (Pterodroma hypoleuca)

Cụm từ
灰鹱huī hù

灰鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đen (Puffinus griseus)

Cụm từ
曳尾鹱yè wěi hù

曳尾鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)

Cụm từ
暴雪鹱bào xuě hù

暴雪鹱: (loài chim Trung Quốc) hải âu phương bắc (Fulmarus glacialis)

Cụm từ