Kết quả tra từ “鹦鹉热”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹦鹉热yīng wǔ rè
鹦鹉热: bệnh sốt vẹt; bệnh ornithosis; sốt vẹt
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹦鹉热: bệnh sốt vẹt; bệnh ornithosis; sốt vẹt