Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹚”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

鹚: biến thể của 鶿|鹚[ci2]

Từ vựng

鹚: dùng trong 鸕鶿|鸬鹚[lu2 ci2]

Từ vựng
黑颈鸬鹚hēi jǐng lú cí

黑颈鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) cốc nhỏ (Phalacrocorax niger)

Cụm từ
鸬鹚lú cí

鸬鹚: chim cốc

Cụm từ
红脸鸬鹚hóng liǎn lú cí

红脸鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)

Cụm từ
海鸬鹚hǎi lú cí

海鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển (Phalacrocorax pelagicus)

Cụm từ
暗绿背鸬鹚àn lǜ bèi lú cí

暗绿背鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)

Cụm từ
普通鸬鹚pǔ tōng lú cí

普通鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc lớn (Phalacrocorax carbo)

Cụm từ