Kết quả tra từ “鹅毛大雪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹅毛大雪é máo dà xuě
鹅毛大雪: tuyết lông ngỗng (thành ngữ); tuyết rơi dày và nặng hạt