Kết quả tra từ “鹅掌楸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹅掌楸é zhǎng qiū
鹅掌楸: cây tulip Trung Quốc; Liriodendron chinense