Kết quả tra từ “鸿章”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸿章Hóng zhāng
鸿章: Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh
李鸿章杂碎Lǐ Hóng zhāng zá sui
李鸿章杂碎: món chop suey (món ăn Trung Quốc kiểu Mỹ)
李鸿章Lǐ Hóng zhāng
李鸿章: Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng, chính trị gia và nhà ngoại giao triều đại nhà Thanh