Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鸵鸟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鸵鸟
tuó niǎo

đà điểu

Cụm từ
鸵鸟政策
tuó niǎo zhèng cè

chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)

Cụm từ