Kết quả tra từ “鸭绿江”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸭绿江Yā lù Jiāng
鸭绿江: sông Áp Lục, tạo thành một phần biên giới Trung Quốc-Triều Tiên