Kết quả tra từ “鸭嘴龙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸭嘴龙yā zuǐ lóng
鸭嘴龙: khủng long mỏ vịt (khủng long mỏ vịt)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸭嘴龙: khủng long mỏ vịt (khủng long mỏ vịt)