Kết quả tra từ “鸬鹚”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸬鹚lú cí
鸬鹚: chim cốc
黑颈鸬鹚hēi jǐng lú cí
黑颈鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) cốc nhỏ (Phalacrocorax niger)
红脸鸬鹚hóng liǎn lú cí
红脸鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)
海鸬鹚hǎi lú cí
海鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển (Phalacrocorax pelagicus)
暗绿背鸬鹚àn lǜ bèi lú cí
暗绿背鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)
普通鸬鹚pǔ tōng lú cí
普通鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc lớn (Phalacrocorax carbo)