Kết quả tra từ “鸡贼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡贼jī zéi
鸡贼: (tiếng địa phương) keo kiệt; bủn xỉn; gian xảo; quỷ quyệt