Kết quả tra từ “鸟脚亚目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟脚亚目niǎo jiǎo yà mù
鸟脚亚目: Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ)