Kết quả tra từ “鸟类学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟类学niǎo lèi xué
鸟类学: nghiên cứu về chim
中国鸟类学会Zhōng guó Niǎo lèi Xué huì
中国鸟类学会: Hiệp hội Điểu học Trung Quốc