Kết quả tra từ “鸟枪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟枪niǎo qiāng
鸟枪: súng hỏa mai; súng săn (súng shotgun); súng hơi
鸟枪换炮niǎo qiāng huàn pào
鸟枪换炮: súng săn chim thay bằng đại bác (thành ngữ); trang bị cải thiện đáng kể