Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鵙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

13 từ sẵn sàng

chim ác là

Từ vựng
大鹃鵙
dà juān jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo lớn (Coracina macei)

Cụm từ
灰燕鵙
huī yàn jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn rừng xám (Artamus fuscus)

Cụm từ
领鵙鹛
lǐng jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má cổ khoang (Gampsorhynchus torquatus)

Cụm từ
暗灰鹃鵙
àn huī juān jú

(chim loài ở Trung Quốc) chim phường chèo cánh đen (Coracina melaschistos)

Cụm từ
栗喉鵙鹛
lì hóu jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chân sẻ má đen (Pteruthius melanotis)

Cụm từ
栗额鵙鹛
lì é jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi trán hạt dẻ (Pteruthius intermedius)

Cụm từ
棕腹鵙鹛
zōng fù jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má đầu đen (Pteruthius rufiventer)

Cụm từ
淡绿鵙鹛
dàn lǜ jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi xanh lục nhạt (Pteruthius xanthochlorus)

Cụm từ
白头鵙鹛
bái tóu jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mũ trắng (Gampsorhynchus rufulus)

Cụm từ
红翅鵙鹛
hóng chì jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) Chim bạc má Blyth (Pteruthius aeralatus)

Cụm từ
褐背鹟鵙
hè bèi wēng jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bông sơn ca cánh sọc (Hemipus picatus)

Cụm từ
钩嘴林鵙
gōu zuǐ lín jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo lớn (Tephrodornis virgatus)

Cụm từ