Kết quả tra từ “鳟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳟zūn
鳟: cá hồi; cá chép nhỏ; phiên âm ở Đài Loan: [zun4]
鳟鱼zūn yú
鳟鱼: cá hồi
虹鳟hóng zūn
虹鳟: cá hồi cầu vồng (Oncorhynchus mykiss)