Kết quả tra từ “鳙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳙yōng
鳙: xem 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2]
鳙鱼yōng yú
鳙鱼: cá mè hoa; Hypophthalmichthys nobilis