Kết quả tra từ “鳗鲡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳗鲡mán lí
鳗鲡: lươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica)
澳洲鳗鲡Ào zhōu mán lí
澳洲鳗鲡: lươn vây ngắn (Anguilla australis)